у́жас ужас

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự kinh hoàng
  2. sự kinh hãi
  3. nỗi khiếp sợ
  4. nỗi kinh hoàng, kinh khủng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́жасу́жасы
Sinh cáchу́жасау́жасов
Tặng cáchу́жасуу́жасам
Đối cáchу́жасу́жасы
Công cụ cáchу́жасому́жасами
Giới cáchу́жасеу́жасах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa