ужаса́ющий ужасающий

tính từ

Nghĩa

  1. kinh khủng, ghê gớm, kinh người, ghê người, rất xấu, rất tồi, rất kémочень плохой
  2. Kinh khủng, khủng khiếp, rùng rợn, ghê gớm, ghê rợn, ghê người

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchужаса́ющийужаса́ющееужаса́ющаяужаса́ющие
Sinh cáchужаса́ющегоужаса́ющегоужаса́ющейужаса́ющих
Tặng cáchужаса́ющемуужаса́ющемуужаса́ющейужаса́ющим
Đối cáchужаса́ющий, ужаса́ющегоужаса́ющееужаса́ющуюужаса́ющие, ужаса́ющих
Công cụ cáchужаса́ющимужаса́ющимужаса́ющей, (ужаса́ющею)ужаса́ющими
Giới cáchужаса́ющемужаса́ющемужаса́ющейужаса́ющих
Dạng ngắnужаса́ющужаса́ющеужаса́ющаужаса́ющи

Ví dụ

  • ужасающая духота
    [sự] ngột ngạt kinh khủng, ngột kinh người
  • ужасающая погода
    trời rất xấu, trời xấu ghê

Từ liên quan

ужаса́ть ужасать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm... khiếp sợkhiếp đảm, hoảng sợ, kinh hoàng, kinh hoảng, kinh hãi, hoảng hốt

Chia động từ

Hiện tại
яужаса́ю
тыужаса́ешь
он / она / оноужаса́ет
мыужаса́ем
выужаса́ете
ониужаса́ют
Quá khứ
Giống đựcужаса́л
Giống cáiужаса́ла
Giống trungужаса́ло
Số nhiềuужаса́ли
Mệnh lệnh
Số ítужаса́й
Số nhiềuужаса́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngужаса́ющийужаса́вший
Bị độngужасаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từужаса́яужасав, ужасавши

Từ liên quan