уе́хать уехать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rời đi
  2. đi khỏi
  3. rời đi, ra đi

Chia động từ

Tương lai
яуе́ду
тыуе́дешь
он / она / оноуе́дет
мыуе́дем
выуе́дете
ониуе́дут
Quá khứ
Giống đựcуе́хал
Giống cáiуе́хала
Giống trungуе́хало
Số nhiềuуе́хали
Mệnh lệnh
Số ítуезжа́й
Số nhiềuуезжа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уе́хавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уе́хав, уехавши

Từ liên quan