уезжа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể уе́хатьrời đi; đi khỏi
Nghĩa
- ra đi, đi khỏi, rời khỏi, rời, điиз Р
- Đi
- đi đến, đi tới, đến, vềв В, на Вbằng xe, tàu, v. v...
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | уезжа́ю |
| ты | уезжа́ешь |
| он / она / оно | уезжа́ет |
| мы | уезжа́ем |
| вы | уезжа́ете |
| они | уезжа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уезжа́л |
| Giống cái | уезжа́ла |
| Giống trung | уезжа́ло |
| Số nhiều | уезжа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уезжа́й |
| Số nhiều | уезжа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | уезжа́ющий | уезжа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | уезжа́я | уезжав, уезжавши |

