уе́зд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Huyện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уе́зд | уе́зды |
| Sinh cách | уе́зда | уе́здов |
| Tặng cách | уе́зду | уе́здам |
| Đối cách | уе́зд | уе́зды |
| Công cụ cách | уе́здом | уе́здами |
| Giới cách | уе́зде | уе́здах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уе́зд | уе́зды |
| Sinh cách | уе́зда | уе́здов |
| Tặng cách | уе́зду | уе́здам |
| Đối cách | уе́зд | уе́зды |
| Công cụ cách | уе́здом | уе́здами |
| Giới cách | уе́зде | уе́здах |