уда́вленник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người bị thắt cổ, người bị bóp cổ, nạn nhân bị thắt cổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уда́вленник | уда́вленники |
| Sinh cách | уда́вленника | уда́вленников |
| Tặng cách | уда́вленнику | уда́вленникам |
| Đối cách | уда́вленника | уда́вленников |
| Công cụ cách | уда́вленником | уда́вленниками |
| Giới cách | уда́вленнике | уда́вленниках |