уда́в
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- TrănBoa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уда́в | уда́вы |
| Sinh cách | уда́ва | уда́вов |
| Tặng cách | уда́ву | уда́вам |
| Đối cách | уда́ва | уда́вов |
| Công cụ cách | уда́вом | уда́вами |
| Giới cách | уда́ве | уда́вах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уда́в | уда́вы |
| Sinh cách | уда́ва | уда́вов |
| Tặng cách | уда́ву | уда́вам |
| Đối cách | уда́ва | уда́вов |
| Công cụ cách | уда́вом | уда́вами |
| Giới cách | уда́ве | уда́вах |