удави́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Tự ải, thắt cổ chếttự
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | удавлю́сь |
| ты | уда́вишься |
| он / она / оно | уда́вится |
| мы | уда́вимся |
| вы | уда́витесь |
| они | уда́вятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | удави́лся |
| Giống cái | удави́лась |
| Giống trung | удави́лось |
| Số nhiều | удави́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | удави́сь |
| Số nhiều | удави́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | удави́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | удави́вшись, удавя́сь |