убежде́ние убеждение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. niềm tin, lòng tin, tín niệmтвёрдое мнение
  2. thuyết phục, làm cho tin, khuyên nhủ, khuyên dỗдействиеsựср. убеждать

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchубежде́ниеубежде́ния
Sinh cáchубежде́нияубежде́ний
Tặng cáchубежде́ниюубежде́ниям
Đối cáchубежде́ниеубежде́ния
Công cụ cáchубежде́ниемубежде́ниями
Giới cáchубежде́нииубежде́ниях

Ví dụ

  • убеждения
    (мировоззрение) quan điểm, quan niệm, thế giới quan, chính kiến, ý kiến
  • политические убеждения
    chính kiến
  • менять свои убеждения
    thay đổi quan điểm (chính kiến) của mình

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa