угово́р уговор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thỏa thuậnсоглашение
  2. thỏa thuận, giao ước
  3. sự thỏa thuậnсоглашение
  4. giao kèoсоглашение
  5. sự thuyết phụcувещевание
  6. sự khuyên nhủувещевание

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchугово́ругово́ры
Sinh cáchугово́раугово́ров
Tặng cáchугово́руугово́рам
Đối cáchугово́ругово́ры
Công cụ cáchугово́ромугово́рами
Giới cáchугово́реугово́рах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa