тяжеле́йший тяжелейший

tính từ

Nghĩa

  1. nặng nhất
  2. khó khăn nhất, nghiêm trọng nhất

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтяжеле́йшийтяжеле́йшеетяжеле́йшаятяжеле́йшие
Sinh cáchтяжеле́йшеготяжеле́йшеготяжеле́йшейтяжеле́йших
Tặng cáchтяжеле́йшемутяжеле́йшемутяжеле́йшейтяжеле́йшим
Đối cáchтяжеле́йший, тяжеле́йшеготяжеле́йшеетяжеле́йшуютяжеле́йшие, тяжеле́йших
Công cụ cáchтяжеле́йшимтяжеле́йшимтяжеле́йшей, тяжеле́йшеютяжеле́йшими
Giới cáchтяжеле́йшемтяжеле́йшемтяжеле́йшейтяжеле́йших
Dạng ngắnтяжеле́йштяжеле́йшетяжеле́йшатяжеле́йши

тяжёлый

tính từ

Nghĩa

  1. khó khănтрудный
  2. khó, vất vả
  3. nặngувесистый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтяжёлыйтяжёлоетяжёлаятяжёлые
Sinh cáchтяжёлоготяжёлоготяжёлойтяжёлых
Tặng cáchтяжёломутяжёломутяжёлойтяжёлым
Đối cáchтяжёлый, тяжёлоготяжёлоетяжёлуютяжёлые, тяжёлых
Công cụ cáchтяжёлымтяжёлымтяжёлой, (тяжёлою)тяжёлыми
Giới cáchтяжёломтяжёломтяжёлойтяжёлых
Dạng ngắnтяжёлтяжело́тяжела́тяжелы́
So sánh hơn тяжеле́е
So sánh nhất тяжеле́йший

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh