спёртый

tính từ

Nghĩa

  1. Ngột ngạt, khó thở, nặng nề

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchспёртыйспёртоеспёртаяспёртые
Sinh cáchспёртогоспёртогоспёртойспёртых
Tặng cáchспёртомуспёртомуспёртойспёртым
Đối cáchспёртый, спёртогоспёртоеспёртуюспёртые, спёртых
Công cụ cáchспёртымспёртымспёртой, (спёртою)спёртыми
Giới cáchспёртомспёртомспёртойспёртых
Dạng ngắnспёртспёртоспёртаспёрты

Ví dụ

  • здесь очень спёртый воздух
    ở đây không khí thật là khó thở (ngột ngạt nặng nề)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

спере́ть спереть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn cắp
  2. chôm

Chia động từ

Tương lai
ясопру́
тысопрёшь
он / она / оносопрёт
мысопрём
высопрёте
онисопру́т
Quá khứ
Giống đựcспёр
Giống cáiспёрла
Giống trungспёрло
Số nhiềuспёрли
Mệnh lệnh
Số ítсопри́
Số nhiềuсопри́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—спёрший
Bị động—спёртый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—спёрши, спере́в

Từ đồng nghĩa