ты́рить тырить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chôm, thó
  2. ăn cắp vặt
  3. trộm
  4. chôm chỉa, lấy trộm đồ nhỏ

Chia động từ

Hiện tại
яты́рю
тыты́ришь
он / она / оноты́рит
мыты́рим
выты́рите
ониты́рят
Quá khứ
Giống đựcты́рил
Giống cáiты́рила
Giống trungты́рило
Số nhiềuты́рили
Mệnh lệnh
Số ítты́рь
Số nhiềuты́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngты́рящийты́ривший
Bị độngты́римыйты́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từты́ряты́рив, ты́ривши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa