ты́рить
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сты́ритьchôm, thó; ăn cắp vặt
Nghĩa
- chôm, thó
- ăn cắp vặt
- trộm
- chôm chỉa, lấy trộm đồ nhỏ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ты́рю |
| ты | ты́ришь |
| он / она / оно | ты́рит |
| мы | ты́рим |
| вы | ты́рите |
| они | ты́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ты́рил |
| Giống cái | ты́рила |
| Giống trung | ты́рило |
| Số nhiều | ты́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ты́рь |
| Số nhiều | ты́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ты́рящий | ты́ривший |
| Bị động | ты́римый | ты́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ты́ря | ты́рив, ты́ривши |