сты́рить стырить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chôm, thó
  2. ăn cắp vặt

Chia động từ

Tương lai
ясты́рю
тысты́ришь
он / она / оносты́рит
мысты́рим
высты́рите
онисты́рят
Quá khứ
Giống đựcсты́рил
Giống cáiсты́рила
Giống trungсты́рило
Số nhiềuсты́рили
Mệnh lệnh
Số ítсты́рь
Số nhiềuсты́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сты́ривший
Bị động—сты́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сты́рив, сты́ривши