сты́рить
động từthể hoàn thành
Cặp thể ты́ритьchôm, thó; ăn cắp vặt
Nghĩa
- chôm, thó
- ăn cắp vặt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сты́рю |
| ты | сты́ришь |
| он / она / оно | сты́рит |
| мы | сты́рим |
| вы | сты́рите |
| они | сты́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сты́рил |
| Giống cái | сты́рила |
| Giống trung | сты́рило |
| Số nhiều | сты́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сты́рь |
| Số nhiều | сты́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сты́ривший |
| Bị động | — | сты́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сты́рив, сты́ривши |