трюк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mánh khóe, mánh lới, thủ đoạn
- Ngón, mẹo, thủ pháp, xảo thuật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | трю́к | трю́ки |
| Sinh cách | трю́ка | трю́ков |
| Tặng cách | трю́ку | трю́кам |
| Đối cách | трю́к | трю́ки |
| Công cụ cách | трю́ком | трю́ками |
| Giới cách | трю́ке | трю́ках |
Ví dụ
- дипломатический трюкthủ đoạn (mánh khóe) ngoại giao
- акробатический трюкxảo thuật nhào lộn