фо́кус фокус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiêu điểmконического сечения
  2. tiêu điểmточка, в которой пересекаются световые лучи
  3. tiêu điểm
  4. trò ảo thuật, mánh khóeтрюк
  5. mánh khóe, trò lừa, trò kỳ quặc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфо́кусфо́кусы
Sinh cáchфо́кусафо́кусов
Tặng cáchфо́кусуфо́кусам
Đối cáchфо́кусфо́кусы
Công cụ cáchфо́кусомфо́кусами
Giới cáchфо́кусефо́кусах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa