кунштю́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mánh khóe
- trò nghịch ngợm
- mưu mẹo
- mánh khóe, trò
- trò ảo thuật, mánh khóe, kỳ công, chiêu trò
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кунштю́к | кунштю́ки |
| Sinh cách | кунштю́ка | кунштю́ков |
| Tặng cách | кунштю́ку | кунштю́кам |
| Đối cách | кунштю́к | кунштю́ки |
| Công cụ cách | кунштю́ком | кунштю́ками |
| Giới cách | кунштю́ке | кунштю́ках |