кунштю́к кунштюк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mánh khóe
  2. trò nghịch ngợm
  3. mưu mẹo
  4. mánh khóe, trò
  5. trò ảo thuật, mánh khóe, kỳ công, chiêu trò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкунштю́ккунштю́ки
Sinh cáchкунштю́какунштю́ков
Tặng cáchкунштю́кукунштю́кам
Đối cáchкунштю́ккунштю́ки
Công cụ cáchкунштю́комкунштю́ками
Giới cáchкунштю́кекунштю́ках