па́трубок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ống nhánh
- ống nối, đầu phun
- đầu nối nhánh
- vòi phun
- nhánh ống
- ống lồng
- đầu nối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́трубок | па́трубки |
| Sinh cách | па́трубка | па́трубков |
| Tặng cách | па́трубку | па́трубкам |
| Đối cách | па́трубок | па́трубки |
| Công cụ cách | па́трубком | па́трубками |
| Giới cách | па́трубке | па́трубках |