па́трубок патрубок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ống nhánh
  2. ống nối, đầu phun
  3. đầu nối nhánh
  4. vòi phun
  5. nhánh ống
  6. ống lồng
  7. đầu nối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́трубокпа́трубки
Sinh cáchпа́трубкапа́трубков
Tặng cáchпа́трубкупа́трубкам
Đối cáchпа́трубокпа́трубки
Công cụ cáchпа́трубкомпа́трубками
Giới cáchпа́трубкепа́трубках