треща́щий
tính từ
Nghĩa
- đang nổ lách tách, đang răng rắc
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | треща́щий | треща́щее | треща́щая | треща́щие |
| Sinh cách | треща́щего | треща́щего | треща́щей | треща́щих |
| Tặng cách | треща́щему | треща́щему | треща́щей | треща́щим |
| Đối cách | треща́щего, треща́щий | треща́щее | треща́щую | треща́щих, треща́щие |
| Công cụ cách | треща́щим | треща́щим | треща́щей, треща́щею | треща́щими |
| Giới cách | треща́щем | треща́щем | треща́щей | треща́щих |