потре́скаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nứt nẻ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | потре́скаюсь |
| ты | потре́скаешься |
| он / она / оно | потре́скается |
| мы | потре́скаемся |
| вы | потре́скаетесь |
| они | потре́скаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | потре́скался |
| Giống cái | потре́скалась |
| Giống trung | потре́скалось |
| Số nhiều | потре́скались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | потре́скайся |
| Số nhiều | потре́скайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | потре́скавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | потре́скавшись |