тре́снуть треснуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nứt, nẻ, rạn, nứt nẻ, nứt rạnдать трещинуbị
  2. vỡ raлопнутьbị

Chia động từ

Tương lai
ятре́сну
тытре́снешь
он / она / онотре́снет
мытре́снем
вытре́снете
онитре́снут
Quá khứ
Giống đựcтре́снул
Giống cáiтре́снула
Giống trungтре́снуло
Số nhiềuтре́снули
Mệnh lệnh
Số ítтре́сни
Số nhiềuтре́сните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—тре́снувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—тре́снув, тре́снувши

Từ liên quan