тра́та трата

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sử dụng, tiêu dùngиспользованиеsự
  2. tiêu, tiêu pha, tiêu phí, chi phí, chi tiêu, tiêu xàiдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтра́татра́ты
Sinh cáchтра́тытра́т
Tặng cáchтра́тетра́там
Đối cáchтра́тутра́ты
Công cụ cáchтра́той, тра́тоютра́тами
Giới cáchтра́тетра́тах

Ví dụ

  • трата денег
    [sự] tiêu tiền, chi tiêu tiền bạc
  • трата времени
    [sự] tiêu dùng thì giờ, sử dụng thời giờ
  • траты
    (расход) [tiền] chi phí, chi tiêu, phí tổn

Từ liên quan