трави́ть травить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khắc axitобрабатывать химически
  2. bắt nạt, quấy rầy
  3. khắc axit
  4. đầu độc

Chia động từ

Hiện tại
ятравлю́
тытра́вишь
он / она / онотра́вит
мытра́вим
вытра́вите
онитра́вят
Quá khứ
Giống đựcтрави́л
Giống cáiтрави́ла
Giống trungтрави́ло
Số nhiềuтрави́ли
Mệnh lệnh
Số ítтрави́
Số nhiềuтрави́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтравя́щийтрави́вший
Bị độngтравимыйтра́вленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтравя́травив, травивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa