вы́травить вытравить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tiêu diệt, trừ khử, tiêu trừ

Chia động từ

Tương lai
явы́травлю
тывы́травишь
он / она / оновы́травит
мывы́травим
вывы́травите
онивы́травят
Quá khứ
Giống đựcвы́травил
Giống cáiвы́травила
Giống trungвы́травило
Số nhiềuвы́травили
Mệnh lệnh
Số ítвы́трави
Số nhiềuвы́травите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́травивший
Bị động—вы́травленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́травив, вытравивши