торопи́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể поторопи́тьсяvội lên; nhanh lên
Nghĩa
- Vội, vội đi, đi vội, làm vội, vội vã, vội vàng, hấp tấp
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | тороплю́сь |
| ты | торо́пишься |
| он / она / оно | торо́пится |
| мы | торо́пимся |
| вы | торо́питесь |
| они | торо́пятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | торопи́лся |
| Giống cái | торопи́лась |
| Giống trung | торопи́лось |
| Số nhiều | торопи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | торопи́сь |
| Số nhiều | торопи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | торопя́щийся | торопи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | торопя́сь | торопи́вшись |
Ví dụ
- торопиться на работуvội ( vội vã, vội vàng, hấp tấp) đi làm
- торопиться на поездvội ( vội vã, vội vàng, hấp tấp) cho kip lên tàu
- я очент торопитьсялюсьtôi đang rất vội, tôi đang vội đi


