тона́льность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- điệu tính, giọngмузыкальный лад, привязанный к определённой опорной ноте
- điệu tínhмузыкальный лад, привязанный к определённой опорной ноте
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тона́льность | тона́льности |
| Sinh cách | тона́льности | тона́льностей |
| Tặng cách | тона́льности | тона́льностям |
| Đối cách | тона́льность | тона́льности |
| Công cụ cách | тона́льностью | тона́льностями |
| Giới cách | тона́льности | тона́льностях |
Từ liên quan
тонgiọng, âm sắcинтона́цияNgữ điệu; Âm điệuто́никаâm chủ, nốt chủ, âm nền, nốt nền; âm chủ, nốt chủ, âm nền, nốt nềnтони́роватьđiều chỉnh tông màu, nhuộm màu, phủ kính màu, chỉnh tôngинтони́роватьnhấn giọng, lên giọng; ngâm nga, đọc lên, hát lênто́новыйthanh điệu, mang tính thanh điệu, về thanh điệuтона́льныйthanh điệu, mang tính thanh điệu, về âm sắcтони́ческийthuộc tonic, về tonic, có tính chất tonicтона́льноvề mặt thanh điệu, theo thanh điệu, mang tính thanh điệu