то́новый
tính từ
Nghĩa
- thanh điệu, mang tính thanh điệu, về thanh điệu
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | то́новый | то́новое | то́новая | то́новые |
| Sinh cách | то́нового | то́нового | то́новой | то́новых |
| Tặng cách | то́новому | то́новому | то́новой | то́новым |
| Đối cách | то́новый, то́нового | то́новое | то́новую | то́новые, то́новых |
| Công cụ cách | то́новым | то́новым | то́новой, то́новою | то́новыми |
| Giới cách | то́новом | то́новом | то́новой | то́новых |
| Dạng ngắn | то́нов | то́ново | то́нова | то́новы |