то́ника
danh từbất động vật
Nghĩa
- âm chủ, nốt chủ, âm nền, nốt nềnглавный устойчивый звук лада
- âm chủ, nốt chủ, âm nền, nốt nền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́ника | то́ники |
| Sinh cách | то́ники | то́ник |
| Tặng cách | то́нике | то́никам |
| Đối cách | то́нику | то́ники |
| Công cụ cách | то́никой, то́никою | то́никами |
| Giới cách | то́нике | то́никах |