творе́ние творение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Tác phẩm, sáng tác, vật sáng tạo, công trình sáng tácphẩm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтворе́ниетворе́ния
Sinh cáchтворе́ниятворе́ний
Tặng cáchтворе́ниютворе́ниям
Đối cáchтворе́ниетворе́ния
Công cụ cáchтворе́ниемтворе́ниями
Giới cáchтворе́ниитворе́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa