сыро́й сырой

tính từ

Nghĩa

  1. thô, chưa xử lýнеобработанный
  2. ẩmвлажный
  3. chưa chín, chưa chín chắnнезрелый
  4. chưa hoàn chỉnhнеготовый
  5. sốngневареный, нежареный
  6. chưa nướngневареный, нежареный
  7. chưa nấuневареный, нежареный
  8. sống, chưa nấu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсыро́йсыро́есыра́ясыры́е
Sinh cáchсыро́госыро́госыро́йсыры́х
Tặng cáchсыро́мусыро́мусыро́йсыры́м
Đối cáchсыро́й, сыро́госыро́есыру́юсыры́е, сыры́х
Công cụ cáchсыры́мсыры́мсыро́й, (сыро́ю)сыры́ми
Giới cáchсыро́мсыро́мсыро́йсыры́х
Dạng ngắnсы́рсы́росыра́сы́ры
So sánh hơn сыре́е
So sánh nhất сыре́йший

Từ liên quan

Từ phái sinh