Nghĩa
- thô, chưa xử lýнеобработанный
- ẩmвлажный
- chưa chín, chưa chín chắnнезрелый
- chưa hoàn chỉnhнеготовый
- sốngневареный, нежареный
- chưa nướngневареный, нежареный
- chưa nấuневареный, нежареный
- sống, chưa nấu
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | сыро́й | сыро́е | сыра́я | сыры́е |
|---|
| Sinh cách | сыро́го | сыро́го | сыро́й | сыры́х |
|---|
| Tặng cách | сыро́му | сыро́му | сыро́й | сыры́м |
|---|
| Đối cách | сыро́й, сыро́го | сыро́е | сыру́ю | сыры́е, сыры́х |
|---|
| Công cụ cách | сыры́м | сыры́м | сыро́й, (сыро́ю) | сыры́ми |
|---|
| Giới cách | сыро́м | сыро́м | сыро́й | сыры́х |
|---|
| Dạng ngắn | сы́р | сы́ро | сыра́ | сы́ры |
|---|
So sánh hơn сыре́е
So sánh nhất сыре́йший
Từ liên quan
вла́жныйướt; Ẩm, ẩm ướt, ẩm ỉu, ẩm sì, ẩm sì ẩm sịtсырьёNguyên liệuсы́ростьẨm, ẩm ỉu, ẩm ướtотсыре́тьbị ẩmсырова́тыйhơi ẩm, hơi sống, chưa chín hẳn, hơi ướtнеобрабо́танныйchưa chế biến, chưa gia công, thô; chưa được chỉnh lý, chưa được sắp xếp kỹ càng, chưa được phân tích kỹсыренькийсыре́тьẨm đi, ỉu đi, trở nên ẩm ướtотсырева́тьtrở nên ẩm ướt, bị ẩm, ẩm ra, ẩm mốc