сырьё

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Nguyên liệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсырьё—
Sinh cáchсырья́—
Tặng cáchсырью́—
Đối cáchсырьё—
Công cụ cáchсырьём—
Giới cáchсырье́—

Ví dụ

  • стратегическое сырьё
    nguyên liệu chiến lược
  • вторичное сырьё
    nguyên liệu thu hồi