отсыре́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bị ẩm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отсыре́ю |
| ты | отсыре́ешь |
| он / она / оно | отсыре́ет |
| мы | отсыре́ем |
| вы | отсыре́ете |
| они | отсыре́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отсыре́л |
| Giống cái | отсыре́ла |
| Giống trung | отсыре́ло |
| Số nhiều | отсыре́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отсыре́й |
| Số nhiều | отсыре́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отсыре́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отсыре́в, отсыревши |