сыре́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отсыре́тьbị ẩm
Nghĩa
- Ẩm đi, ỉu đi, trở nên ẩm ướt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сыре́ю |
| ты | сыре́ешь |
| он / она / оно | сыре́ет |
| мы | сыре́ем |
| вы | сыре́ете |
| они | сыре́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сыре́л |
| Giống cái | сыре́ла |
| Giống trung | сыре́ло |
| Số nhiều | сыре́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сыре́й |
| Số nhiều | сыре́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сыре́ющий | сыре́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сыре́я | сырев, сыревши |