схожде́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự hội tụ, sự gặp gỡ, sự đồng thuận, sự tụ họp
- sự đi xuống, sự hạ xuống, sự xuống dốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | схожде́ние | схожде́ния |
| Sinh cách | схожде́ния | схожде́ний |
| Tặng cách | схожде́нию | схожде́ниям |
| Đối cách | схожде́ние | схожде́ния |
| Công cụ cách | схожде́нием | схожде́ниями |
| Giới cách | схожде́нии | схожде́ниях |