сходи́ться сходиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trùng nhau
  2. hội tụ
  3. hòa hợp, kết bạn
  4. khớp nhau, nhất trí
  5. gặp nhau, tụ họp

Chia động từ

Hiện tại
ясхожу́сь
тысхо́дишься
он / она / оносхо́дится
мысхо́димся
высхо́дитесь
онисхо́дятся
Quá khứ
Giống đựcсходи́лся
Giống cáiсходи́лась
Giống trungсходи́лось
Số nhiềuсходи́лись
Mệnh lệnh
Số ítсходи́сь
Số nhiềuсходи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсходя́щийсясходи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсходя́сьсходившись