сты́нуть стынуть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lạnh cóngзамерзать
  2. nguội đi, dịu điперен. тж.
  3. Nguội đi, lạnh đi, nguội lạnh đi

Chia động từ

Hiện tại
ясты́ну
тысты́нешь
он / она / оносты́нет
мысты́нем
высты́нете
онисты́нут
Quá khứ
Giống đựcсты́л//сты́нул
Giống cáiсты́ла
Giống trungсты́ло
Số nhiềuсты́ли
Mệnh lệnh
Số ítсты́нь
Số nhiềuсты́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсты́нущийсты́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—стынув, стынувши

Từ đồng nghĩa