стыть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể осты́тьnguội đi; bình tĩnh lại
Nghĩa
- nguội đi, lạnh cứng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сты́ну |
| ты | сты́нешь |
| он / она / оно | сты́нет |
| мы | сты́нем |
| вы | сты́нете |
| они | сты́нут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сты́л |
| Giống cái | сты́ла |
| Giống trung | сты́ло |
| Số nhiều | сты́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сты́нь |
| Số nhiều | сты́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сты́нущий | сты́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | стынув, стынувши |