остыва́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể осты́тьnguội đi; bình tĩnh lạiосты́нутьnguội đi, trở nên lạnh (thông tục); nguội đầu, bình tĩnh lại (thông tục)
Nghĩa
- Nguội đi, lạnh đi, nguội
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | остыва́ю |
| ты | остыва́ешь |
| он / она / оно | остыва́ет |
| мы | остыва́ем |
| вы | остыва́ете |
| они | остыва́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | остыва́л |
| Giống cái | остыва́ла |
| Giống trung | остыва́ло |
| Số nhiều | остыва́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | остыва́й |
| Số nhiều | остыва́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | остыва́ющий | остыва́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | остыва́я | остывав, остывавши |