осты́нуть остынуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nguội đi, trở nên lạnh (thông tục)thông tụccolloquial
  2. nguội đầu, bình tĩnh lại (thông tục)thông tụccolloquial

Chia động từ

Tương lai
яосты́ну
тыосты́нешь
он / она / оноосты́нет
мыосты́нем
выосты́нете
ониосты́нут
Quá khứ
Giống đựcосты́л
Giống cáiосты́ла
Giống trungосты́ло
Số nhiềuосты́ли
Mệnh lệnh
Số ítосты́нь
Số nhiềuосты́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—осты́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—осты́в, остывши