терра́са
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bậc thềm, thềm đất, thềm
- sân thượng, sân hiên, sân gác, gác sân, sân trờiчасть дома
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | терра́са | терра́сы |
| Sinh cách | терра́сы | терра́с |
| Tặng cách | терра́се | терра́сам |
| Đối cách | терра́су | терра́сы |
| Công cụ cách | терра́сой | терра́сами |
| Giới cách | терра́се | терра́сах |
Ví dụ
- поля, расположенные террасмиruộng bậc thang
