терра́са терраса

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bậc thềm, thềm đất, thềm
  2. sân thượng, sân hiên, sân gác, gác sân, sân trờiчасть дома

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтерра́сатерра́сы
Sinh cáchтерра́сытерра́с
Tặng cáchтерра́сетерра́сам
Đối cáchтерра́сутерра́сы
Công cụ cáchтерра́сойтерра́сами
Giới cáchтерра́сетерра́сах

Ví dụ

  • поля, расположенные террасми
    ruộng bậc thang