сту́кать стукать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Gõ, đạp, nện, khua
  2. đánh, nện, thụi, đấm, choảng, giã, giọtударятьразг.

Chia động từ

Hiện tại
ясту́каю
тысту́каешь
он / она / оносту́кает
мысту́каем
высту́каете
онисту́кают
Quá khứ
Giống đựcсту́кал
Giống cáiсту́кала
Giống trungсту́кало
Số nhiềuсту́кали
Mệnh lệnh
Số ítсту́кай
Số nhiềuсту́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсту́кающийсту́кавший
Bị độngстукаемыйстуканный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсту́каястукав, стукавши