стро́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- công trường, công trường xây dựng, công trường kiến thiếtобьект
- xây dựng, kiến thiếtдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стро́йка | стро́йки |
| Sinh cách | стро́йки | стро́ек |
| Tặng cách | стро́йке | стро́йкам |
| Đối cách | стро́йку | стро́йки |
| Công cụ cách | стро́йкой, стро́йкою | стро́йками |
| Giới cách | стро́йке | стро́йках |
Từ liên quan
объе́ктcông trình, xí nghiệp, công trường, cơ sở, hạng mục; Khách thểстройhàng ngũ; đội hình, trật tự, hệ thốngстрои́тельствоcông trình, công trường; xây dựng, kiến thiếtстрои́тельныйXây dựng, kiến thiết, kiến trúcстрое́ниеcông trình xây dựng, công trình kiến trúc, tòa nhà; cơ cấu, cấu trúc, kết cấu, cấu tạo, cấu tượng, cấu thànhпострое́ниеcấu tạo, cấu trúc, kết cấu, kiến trúc; hệ thống, học thuyết, lý luậnстрои́тельницаnữ công nhân xây dựng, nữ kỹ sư xây dựng