объе́кт объект

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. công trình, xí nghiệp, công trường, cơ sở, hạng mụcпредприятие, стройка и т. п.công trình
  2. Khách thể
  3. Đối tượngвоен. mục tiêu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобъе́ктобъе́кты
Sinh cáchобъе́ктаобъе́ктов
Tặng cáchобъе́ктуобъе́ктам
Đối cáchобъе́ктобъе́кты
Công cụ cáchобъе́ктомобъе́ктами
Giới cáchобъе́ктеобъе́ктах

Ví dụ

  • объект изучения
    đối tượng nghiên cứu

Từ liên quan