объе́кт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- công trình, xí nghiệp, công trường, cơ sở, hạng mụcпредприятие, стройка и т. п.công trình
- Khách thể
- Đối tượngвоен. mục tiêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | объе́кт | объе́кты |
| Sinh cách | объе́кта | объе́ктов |
| Tặng cách | объе́кту | объе́ктам |
| Đối cách | объе́кт | объе́кты |
| Công cụ cách | объе́ктом | объе́ктами |
| Giới cách | объе́кте | объе́ктах |
Ví dụ
- объект изученияđối tượng nghiên cứu


