стрело́к стрелок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. lính bắn súngвоеннослужащий
  2. người bắnтот, кто стреляет из оружия
  3. xạ thủтот, кто стреляет из оружия
  4. xạ thủвоеннослужащий
  5. Xạ thủ, xạ viên, người bắn, tay súng, người xạ kích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстрело́кстрелки́
Sinh cáchстрелка́стрелко́в
Tặng cáchстрелку́стрелка́м
Đối cáchстрелка́стрелко́в
Công cụ cáchстрелко́мстрелка́ми
Giới cáchстрелке́стрелка́х

Ví dụ

  • хорощий, отличный стрелок
    người thiện xạ, xạ thủ giỏi, tay súng giỏi

Từ liên quan

стре́лка стрелка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kimчасов, компас, прибора и т. п.cái
  2. mũi tênна чертеже, указательная
  3. ngồng, nhồngрастения
  4. đường khâuчулка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстре́лкастре́лки
Sinh cáchстре́лкистре́лок
Tặng cáchстре́лкестре́лкам
Đối cáchстре́лкустре́лки
Công cụ cáchстре́лкой, стре́лкоюстре́лками
Giới cáchстре́лкестре́лках

Ví dụ

  • магнитная стрелка
    kim nam châm

Từ liên quan