стре́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- kimчасов, компас, прибора и т. п.cái
- mũi tênна чертеже, указательная
- ngồng, nhồngрастения
- đường khâuчулка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стре́лка | стре́лки |
| Sinh cách | стре́лки | стре́лок |
| Tặng cách | стре́лке | стре́лкам |
| Đối cách | стре́лку | стре́лки |
| Công cụ cách | стре́лкой, стре́лкою | стре́лками |
| Giới cách | стре́лке | стре́лках |
Ví dụ
- магнитная стрелкаkim nam châm