сто́йкий
tính từ
Nghĩa
- bền, chắc, dai, bền vững, vững chắc, lâu hỏngпрочный
- cứng, cứng rắn, sắt đáтвербый
- kiên trì, kiên nhẫn, cương nghị, cương quyết, quyết liệt, bất khuấtнепоколебимый
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сто́йкий | сто́йкое | сто́йкая | сто́йкие |
| Sinh cách | сто́йкого | сто́йкого | сто́йкой | сто́йких |
| Tặng cách | сто́йкому | сто́йкому | сто́йкой | сто́йким |
| Đối cách | сто́йкий, сто́йкого | сто́йкое | сто́йкую | сто́йкие, сто́йких |
| Công cụ cách | сто́йким | сто́йким | сто́йкой, сто́йкою | сто́йкими |
| Giới cách | сто́йком | сто́йком | сто́йкой | сто́йких |
| Dạng ngắn | сто́ек | сто́йко | сто́йка, стойка́ | сто́йки |
So sánh hơn сто́йче
So sánh nhất сто́йчайший
Ví dụ
- стойкая краскаsơn bền màu, thuốc màu lâu phai
- стойкие отравляющие веществаchất độc bền vững
- стойкая уверенностьlòng tin sắt đá