сто́йкость стойкость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Bền, chắc, dai, cứng, bền vững
  2. kiên trì, kiên nhẫn, cương nghị, cương quyết, quyết liệt, bất khuấtнепоколебимостьtính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсто́йкость—
Sinh cáchсто́йкости—
Tặng cáchсто́йкости—
Đối cáchсто́йкость—
Công cụ cáchсто́йкостью—
Giới cáchсто́йкости—

Từ liên quan