стих'

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстихстихи́
Sinh cáchстиха́стихо́в
Tặng cáchстиху́стиха́м
Đối cáchстихстихи́
Công cụ cáchстихо́мстиха́ми
Giới cáchстихе́стиха́х

Ví dụ

  • в стихах
    bằng thơ
  • стихи
    (стихотворения) [bài] thơ, thơ ca, thi ca
  • писать стихи
    làm thơ, sáng tác thơ ca

Từ liên quan

сти́хнуть стихнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dịu đi, lắng xuống, im dần

Chia động từ

Tương lai
ясти́хну
тысти́хнешь
он / она / оности́хнет
мысти́хнем
высти́хнете
онисти́хнут
Quá khứ
Giống đựcсти́х
Giống cáiсти́хла
Giống trungсти́хло
Số nhiềuсти́хли
Mệnh lệnh
Số ítсти́хни
Số nhiềuсти́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сти́хнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сти́хнув, стихнувши, стихши