стиха́ть стихать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dịu điстановиться слабее
  2. im bặt, lặng im, ngừng kêu, ngừng nói, nín lặng, im thin thítзамолкать, умолкать
  3. im bặt, ngừng bặt, im lặng, ắng lặng, im hẳnо звуках, шуме
  4. im tiếng súng, im ắngпрекращать стрельбу
  5. ngừng hẳn, lặngсов.
  6. đỡ, bớtо боли тж.

Chia động từ

Hiện tại
ястиха́ю
тыстиха́ешь
он / она / оностиха́ет
мыстиха́ем
выстиха́ете
онистиха́ют
Quá khứ
Giống đựcстиха́л
Giống cáiстиха́ла
Giống trungстиха́ло
Số nhiềuстиха́ли
Mệnh lệnh
Số ítстиха́й
Số nhiềuстиха́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngстиха́ющийстиха́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từстиха́ястихав, стихавши