стро́фа строфа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đoạn thơ, khổ thơ, thi tiết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстро́фастро́фы
Sinh cáchстро́фыстро́ф
Tặng cáchстро́фестро́фам
Đối cáchстро́фустро́фы
Công cụ cáchстро́фой, стро́фоюстро́фами
Giới cáchстро́фестро́фах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa