стро́фа
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đoạn thơ, khổ thơ, thi tiết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стро́фа | стро́фы |
| Sinh cách | стро́фы | стро́ф |
| Tặng cách | стро́фе | стро́фам |
| Đối cách | стро́фу | стро́фы |
| Công cụ cách | стро́фой, стро́фою | стро́фами |
| Giới cách | стро́фе | стро́фах |